international date line
Định nghĩa
Danh từ: - Đường đổi ngày quốc tế: Một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy dọc theo kinh tuyến 180 độ (gần như chính xác), nơi mà ngày tháng thay đổi khi đi qua. Khi vượt qua đường này từ Tây sang Đông, bạn sẽ lùi lại một ngày; từ Đông sang Tây, bạn sẽ tiến thêm một ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Đường đổi ngày quốc tế không phải là một đường thẳng; nó uốn khúc để tránh chia cắt các quốc gia.)
- (Khi bạn vượt qua đường đổi ngày quốc tế từ Tây sang Đông, bạn mất đi một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the international date line": vượt qua đường đổi ngày quốc tế.
- Sailors must be careful when crossing the international date line to adjust their calendars. (Các thủy thủ phải cẩn thận khi vượt qua đường đổi ngày quốc tế để điều chỉnh lịch của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- International Date Line (danh từ riêng): Thường được viết hoa để chỉ một khái niệm địa lý cụ thể.
- Date line (danh từ): dạng rút gọn, nhưng ít phổ biến hơn.
- The date line is essential for global timekeeping. (Đường đổi ngày rất cần thiết cho việc giữ giờ toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Line of demarcation for time: đường phân định thời gian (không phải là thuật ngữ chính thức, nhưng giải thích khái niệm).
- 180th meridian: kinh tuyến 180 độ (chỉ đường kinh tuyến cơ bản mà đường đổi ngày quốc tế chạy dọc theo).
Thành ngữ liên quan
- "Lose a day" / "Gain a day": mất một ngày / có thêm một ngày (khi đi qua đường đổi ngày quốc tế).
- Traveling eastward across the international date line means you lose a day. (Đi về phía Đông qua đường đổi ngày quốc tế có nghĩa là bạn mất một ngày.)
- Going westward across the international date line gives you an extra day. (Đi về phía Tây qua đường đổi ngày quốc tế mang lại cho bạn thêm một ngày.)